Vì sao vách ngăn vệ sinh compact lại là lựa chọn hàng đầu của nhiều đơn vị thi công hiện nay? Vì với thiết kế tinh gọn, độ bền vượt trội cùng khả năng chống nước và chống ẩm hiệu quả, loại vật liệu này đang được ứng dụng rộng rãi tại các khu vực công cộng như trung tâm thương mại, văn phòng, trường học và bệnh viện nhờ tính tiện dụng và thẩm mỹ cao.
>Xem thêm: vách ngăn compact nhà vệ sinh
Vách ngăn compact là gì?
Vách ngăn compact là sản phẩm được sản xuất từ vật liệu compact hpl, viết tắt của High Pressure Phenolic.
Loại vật liệu này được tạo thành bằng cách ép nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa Phenolic dưới áp suất cao (khoảng 1430 PSI), tạo nên tấm vách có độ bền vượt trội và khả năng chịu lực cao hơn nhiều lần so với Laminate thông thường. Với đặc tính nổi bật như chống nước hvà kháng oàn toàn, chống ẩm mốc hóa chất.
Báo giá chi tiết sản phẩm vách ngăn compact
Giá vách ngăn vệ sinh compact hpl có thể dao động tùy theo nhiều yếu tố như độ dày tấm, kích thước thi công, màu sắc, hoa văn, loại phụ kiện đi kèm và đơn vị cung cấp. Mỗi yếu tố đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tổng thể.
Dưới đây là một số thông tin cơ bản giúp bạn hình dung rõ hơn về các yếu tố định giá cũng như bảng giá tham khảo phổ biến trên thị trường.
Những yếu tố quyết định mức giá
+ Màu sắc và hoa văn:
Màu trơn, đơn sắc thường có giá thấp hơn.
Các hoa văn đặc biệt như vân gỗ, vân đá hoặc màu sắc theo yêu cầu sẽ làm tăng chi phí.
+ Phụ kiện đi kèm:
Các phụ kiện như bản lề, chân đế, khóa, tay nắm, nẹp nhôm… cũng là yếu tố ảnh hưởng đến giá thành tổng thể.
+ Độ dày tấm compact hpl
12mm: Loại phổ biến với mức giá trung bình, phù hợp cho hầu hết các công trình.
18mm: Có giá cao hơn do độ bền vượt trội và khả năng chịu lực tốt hơn, thích hợp cho môi trường sử dụng cường độ cao.
+ Kích thước tấm:
Tấm có kích thước lớn hơn sẽ làm tăng chi phí do khối lượng vật liệu nhiều hơn và đòi hỏi thi công phức tạp hơn.
+ Số lượng đặt hàng:
Đơn hàng với số lượng lớn thường nhận được ưu đãi hoặc chiết khấu từ nhà cung cấp.
+ Đơn vị cung cấp:
Giá cả có thể thay đổi tùy vào chính sách giá, chất lượng vật tư và dịch vụ hậu mãi của từng nhà phân phối.

Bảng giá niêm yết tham khảo
| STT | Tên sản phẩm | Phụ kiện | Đơn giá (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| 1 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu: Ghi/Kem |
inox 201 | 700.000 – 820.000 |
| 2 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu trơn: 1013, 1026, 1027, 1028, 1029, 1041, 1043, 1054, 37913 |
inox 201 | 880.000 – 1.000.000 |
| 3 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu: Các màu vân gỗ khác |
inox 201 | 900.000 – 1.150.000 |
| 4 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu: Ghi/Kem |
inox 304 | 730.000 – 930.000 |
| 5 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu trơn: 1013, 1026, 1027, 1028, 1029, 1041, 1043, 1054, 37913 |
inox 304 | 920.000 – 1.200.000 |
| 6 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 12mm Màu: Các màu vân gỗ khác |
inox 304 | 950.000 – 1.230.000 |
| 7 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 18mm Màu: Ghi/Kem |
inox 201 | 1.120.000 – 1.260.000 |
| 8 | Vách ngăn vệ sinh compact hpl dày 18mm Màu: Ghi/Kem |
inox 304 | 1.150.000 – 1.370.000 |
Những điểm cần chú ý khi báo giá
- Mức giá trên chỉ có tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và từng đơn vị cung cấp.
- Phí vận chuyển và lắp đặt chưa được bao gồm trong báo giá.
- Để nhận báo giá chính xác và đầy đủ, vui lòng liên hệ trực tiếp qua số 0938 837 255.
- Chúng tôi khuyến khích khách hàng yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm đầy đủ phụ kiện và các dịch vụ liên quan, nhằm tránh phát sinh chi phí không mong muốn trong quá trình sử dụng.
Vách ngăn compact được ứng dụng ở đâu?
Vách ngăn vệ sinh compact được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ tính năng bền chắc, chống nước, chống cháy và dễ vệ sinh. Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Văn phòng và nhà máy: Được lắp đặt tại các tòa nhà văn phòng, khu nhà xưởng, khu công nghiệp nhờ khả năng chịu lực và độ bền vượt trội.
- Khu thay đồ và phòng tắm công cộng: Thường thấy tại các trung tâm thể thao, phòng gym, hồ bơi, khu vui chơi giải trí, đây là những nơi cần vật liệu chống ẩm và dễ bảo trì.
- Nhà vệ sinh công cộng: Sử dụng phổ biến tại trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga và các khu vực công cộng có lưu lượng người lớn.
- Trường học và bệnh viện: Phù hợp với môi trường đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn cao như các cơ sở giáo dục, bệnh viện, trung tâm y tế.


