Cập nhật lần cuối: 15/10/2026
Tấm Compact HPL 18mm là vật liệu được sử dụng trong vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng thay đồ, mặt bàn và các hạng mục nội thất chuyên dụng. Giá tấm phụ thuộc vào kích thước, màu sắc và dòng sản phẩm. Ngoài chi phí vật liệu, nếu sử dụng để thi công vách ngăn vệ sinh, khách hàng cần dự trù thêm phụ kiện, gia công, vận chuyển và lắp đặt.
Theo bảng giá Compact HPL 2026 của HIGO, tấm Compact HPL 18mm màu ghi, kem có giá từ 1.490.000 đồng/tấm đối với quy cách 1220 × 1830mm, chưa bao gồm VAT. Với tấm khổ lớn 2440 × 1830mm, giá niêm yết là 3.270.000 đồng/tấm, chưa bao gồm VAT.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá theo từng quy cách, hướng dẫn quy đổi giá theo mét vuông, các khoản chi phí khi thi công và cách lựa chọn độ dày phù hợp.
Lưu ý: Giá vật liệu được cập nhật theo bảng giá HIGO cung cấp. Chi phí phụ kiện, gia công, vận chuyển và thi công cần được xác nhận theo yêu cầu thực tế của từng công trình.
1. Tấm Compact HPL 18mm là gì?
Tấm Compact HPL là vật liệu dạng tấm được sản xuất từ nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa, ép dưới áp suất và nhiệt độ cao, kết hợp với lớp bề mặt trang trí. Tấm có kết cấu đặc chắc, phù hợp với nhiều ứng dụng nội thất và các khu vực cần khả năng chống ẩm tốt.
Tấm Compact HPL 18mm có độ dày danh nghĩa 18mm. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Vách ngăn vệ sinh tại trung tâm thương mại, trường học, nhà máy và tòa nhà văn phòng.
- Vách ngăn phòng thay đồ tại phòng tập, khu thể thao và cơ sở dịch vụ.
- Mặt bàn hoặc các hạng mục nội thất chuyên dụng phù hợp với đặc tính của vật liệu.
- Các hạng mục cần lựa chọn tấm có độ dày theo yêu cầu kết cấu và thiết kế.
Khi lựa chọn tấm, khách hàng nên kiểm tra rõ dòng sản phẩm, độ dày, kích thước, màu sắc và thông số kỹ thuật. Độ bền của công trình còn phụ thuộc vào chất lượng tấm, phụ kiện, thiết kế và kỹ thuật gia công, lắp đặt.

2. Bảng giá tấm Compact HPL 18mm HIGO năm 2026
Dưới đây là bảng giá tấm Compact HPL 18mm theo bảng báo giá HIGO năm 2026.
2.1. Bảng giá chi tiết theo kích thước
Xuất xứ: Trung Quốc (TQ) theo bảng giá HIGO.
Đơn vị tính: Đồng/tấm.
| Kích thước tấm (mm) | Màu sắc | Giá chưa VAT | Giá đã VAT 8% | Giá không lấy VAT |
|---|---|---|---|---|
| 1220 × 1830 × 18 | Ghi, kem | 1.490.000đ | 1.609.200đ | 1.550.000đ |
| 1530 × 1830 × 18 | Ghi, kem | 1.950.000đ | 2.106.000đ | 2.030.000đ |
| 2130 × 1830 × 18 | Ghi | 3.000.000đ | 3.240.000đ | 3.100.000đ |
| 2440 × 1830 × 18 | Ghi | 3.270.000đ | 3.531.600đ | 3.380.000đ |
Lưu ý: Cột “Giá không lấy VAT” được giữ theo đúng tên gọi trong bảng giá HIGO. Khi đặt hàng, khách hàng cần xác nhận chính sách hóa đơn và thanh toán áp dụng cho giao dịch thực tế.
2.2. Giá tấm Compact HPL 18mm tính theo mét vuông
Bảng giá HIGO niêm yết theo tấm nguyên khổ. Để thuận tiện cho việc dự toán, có thể quy đổi đơn giá tấm sang giá tương đương trên mỗi mét vuông như sau:
| Kích thước tấm | Diện tích/tấm | Giá chưa VAT quy đổi | Giá đã VAT 8% quy đổi |
|---|---|---|---|
| 1220 × 1830mm | 2,2326m² | Khoảng 667.383đ/m² | Khoảng 720.774đ/m² |
| 1530 × 1830mm | 2,7999m² | Khoảng 696.453đ/m² | Khoảng 752.170đ/m² |
| 2130 × 1830mm | 3,8979m² | Khoảng 769.645đ/m² | Khoảng 831.217đ/m² |
| 2440 × 1830mm | 4,4652m² | Khoảng 732.330đ/m² | Khoảng 790.916đ/m² |
Cách tính: Giá một tấm ÷ diện tích nguyên tấm.
Các mức giá theo mét vuông trên là số liệu quy đổi từ đơn giá nguyên tấm, được làm tròn đến đồng. Đây không phải đơn giá bán độc lập theo mét vuông và chưa tính hao hụt, cắt tấm, gia công hoặc vận chuyển.
Khi lập dự toán công trình, nên căn cứ vào bản vẽ và số lượng tấm thực tế cần sử dụng, thay vì chỉ nhân diện tích vách với đơn giá quy đổi.
2.3. Vì sao giá tấm Compact 18mm khác nhau?
Ngay trong bảng giá HIGO, các quy cách 18mm có mức giá khác nhau do kích thước và diện tích mỗi tấm không giống nhau. Ngoài ra, giá có thể thay đổi theo các yếu tố sau:
- Màu sắc: Bảng giá hiện tại ghi nhận màu ghi, kem ở một số quy cách và màu ghi ở các quy cách còn lại.
- Kích thước tấm: Tấm có diện tích lớn thường có tổng giá mỗi tấm cao hơn.
- Số lượng đặt mua: Chính sách giá theo số lượng cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
- Yêu cầu gia công: Cắt, khoan, xử lý cạnh hoặc gia công theo bản vẽ có thể phát sinh chi phí.
- Vận chuyển và giao nhận: Chi phí phụ thuộc địa điểm và khối lượng hàng hóa.
Để tránh nhầm lẫn, khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ kích thước, màu sắc, độ dày và cách tính VAT.
3. Bảng giá phụ kiện vách ngăn Compact HPL 18mm
Nếu sử dụng tấm Compact HPL 18mm để làm vách ngăn vệ sinh, phụ kiện là hạng mục cần tính riêng trong dự toán.
Các phụ kiện thường được sử dụng gồm:
| Phụ kiện | Công dụng | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| Bản lề | Liên kết cánh cửa với vách | Bộ |
| Tay nắm | Hỗ trợ đóng, mở cửa | Chiếc |
| Chân vách | Đỡ và cố định hệ vách | Chiếc |
| Khóa cửa | Đóng, khóa buồng vệ sinh | Bộ |
| Ke góc, ke liên kết | Liên kết các tấm và cố định kết cấu | Chiếc |
| Thanh liên kết và phụ kiện khác | Hoàn thiện hệ vách theo thiết kế | Theo quy cách |
Bảng giá tấm Compact HPL 2026 được cung cấp chưa có đơn giá phụ kiện tương ứng. Vì vậy, không nên sử dụng giá phụ kiện chưa được xác nhận để tính tổng chi phí công trình.
Khi yêu cầu HIGO báo giá, khách hàng nên làm rõ:
- Chất liệu phụ kiện, chẳng hạn inox 201 hoặc inox 304.
- Số lượng bản lề, khóa, tay nắm và chân vách.
- Các phụ kiện liên kết cần thiết theo thiết kế.
- Giá đã bao gồm VAT hay chưa.
- Phạm vi cung cấp phụ kiện và điều kiện bảo hành.
Việc xác định đủ phụ kiện từ đầu giúp hạn chế chi phí phát sinh khi thi công.
4. Giá thi công vách ngăn vệ sinh Compact HPL 18mm
Giá tấm nguyên liệu không đồng nghĩa với giá hoàn thiện một hệ vách ngăn vệ sinh. Để xác định chi phí thi công, cần tính thêm các hạng mục phù hợp với yêu cầu của công trình.
4.1. Các khoản chi phí cần dự toán
| Hạng mục | Cách xác định chi phí |
|---|---|
| Tấm Compact HPL 18mm | Theo quy cách và số lượng tấm sử dụng |
| Phụ kiện | Theo loại và số lượng từng phụ kiện |
| Gia công tấm | Theo khối lượng cắt, khoan và yêu cầu kỹ thuật |
| Nhân công lắp đặt | Theo phạm vi công việc và điều kiện thi công |
| Vận chuyển | Theo địa điểm giao hàng và khối lượng |
| Chi phí phát sinh (nếu có) | Theo điều kiện thực tế của công trình |
Hiện chưa có đơn giá nhân công và thi công trọn gói trong bảng giá vật liệu HIGO được cung cấp. Vì vậy, mức giá hoàn thiện cần được xác nhận riêng, không thể lấy đơn giá tấm nguyên khổ để thay thế.
4.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thi công
- Số lượng buồng vệ sinh: Công trình có nhiều buồng cần xác định tổng khối lượng vật liệu và phụ kiện.
- Kích thước và thiết kế: Chiều cao vách, số lượng cửa và cách bố trí ảnh hưởng đến khối lượng tấm cần dùng.
- Điều kiện mặt bằng: Đường vận chuyển, vị trí tập kết và điều kiện thi công có thể làm thay đổi chi phí.
- Yêu cầu gia công: Bản vẽ càng có nhiều chi tiết cần gia công thì càng cần dự toán cụ thể.
- Tiến độ: Các yêu cầu đặc biệt về thời gian bàn giao có thể ảnh hưởng đến phương án thi công.
Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ, số lượng buồng vệ sinh, địa điểm thi công và yêu cầu về phụ kiện.
5. Cách tính tổng chi phí làm vách ngăn Compact HPL 18mm
Để dự toán ngân sách, cần tách riêng tiền vật liệu và các khoản chi phí liên quan.
Công thức tổng quát:
Tổng chi phí = Tiền tấm + Tiền phụ kiện + Gia công + Nhân công lắp đặt + Vận chuyển + Các chi phí phát sinh (nếu có).
Trong đó:
- Tiền tấm được tính theo số lượng và quy cách thực tế.
- Tiền phụ kiện được tính theo số lượng từng loại.
- Chi phí gia công và lắp đặt được xác định theo bản vẽ, khối lượng và điều kiện thi công.
- Chi phí vận chuyển được tính theo địa điểm giao hàng và khối lượng.
Ví dụ dự toán tiền vật liệu
Giả sử khách hàng mua 10 tấm Compact HPL 18mm, quy cách 1220 × 1830mm, màu ghi hoặc kem.
| Hạng mục | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Tấm Compact HPL 18mm | 1.490.000đ/tấm | 10 tấm | 14.900.000đ |
| VAT 8% trên tiền tấm | 119.200đ/tấm | 10 tấm | 1.192.000đ |
| Tổng tiền tấm đã gồm VAT 8% | 1.609.200đ/tấm | 10 tấm | 16.092.000đ |
Ví dụ trên chỉ tính tiền tấm theo bảng giá HIGO, chưa bao gồm phụ kiện, gia công, vận chuyển và lắp đặt. Số lượng thực tế cần được xác định theo bản vẽ và phương án cắt tấm.
Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy kiểm tra xem các bên có cùng độ dày, kích thước, màu sắc, điều kiện VAT và phạm vi công việc hay không. Báo giá thấp hơn chưa chắc tiết kiệm hơn nếu còn thiếu những khoản cần thiết.
6. So sánh tấm Compact HPL 12mm và 18mm: Nên chọn loại nào?
Compact HPL 12mm và 18mm có độ dày, khối lượng và mức giá vật liệu khác nhau. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên yêu cầu sử dụng và thiết kế công trình.
| Tiêu chí | Compact HPL 12mm | Compact HPL 18mm |
|---|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 12mm | 18mm |
| Khối lượng với cùng diện tích | Thường nhẹ hơn | Thường nặng hơn |
| Chi phí vật liệu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Lựa chọn sử dụng | Khi đáp ứng yêu cầu thiết kế và kỹ thuật | Khi thiết kế yêu cầu độ dày này |
| Điều cần cân nhắc | Kết cấu, phụ kiện và điều kiện sử dụng | Chi phí vật liệu, khối lượng và kết cấu |
Theo bảng giá HIGO 2026, tấm Compact HPL 12mm màu ghi, kem có giá từ 950.000 đồng/tấm đối với quy cách 1220 × 1830mm, chưa bao gồm VAT. Trong khi đó, tấm 18mm cùng kích thước có giá 1.490.000 đồng/tấm, chưa bao gồm VAT.
Như vậy, với quy cách này, giá tấm 18mm cao hơn 540.000 đồng/tấm so với tấm 12mm màu ghi, kem.
Không phải công trình nào sử dụng tấm 18mm cũng cần thiết hơn tấm 12mm. Nếu tấm 12mm đã đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ vách, việc tăng độ dày có thể làm tăng chi phí vật liệu. Ngược lại, nếu thiết kế yêu cầu tấm 18mm, cần lựa chọn theo bản vẽ và tư vấn kỹ thuật.
Xem thêm bài báo giá các loại vách ngăn nhà vệ sinh Compact HPL để tham khảo các phương án vách ngăn và chi phí theo từng dòng sản phẩm.
7. Những lưu ý khi mua tấm Compact HPL 18mm
Để chọn đúng vật liệu và dự toán sát thực tế, khách hàng nên lưu ý:
Kiểm tra quy cách tấm: Xác nhận chiều rộng, chiều dài và độ dày trước khi đặt hàng. Không nên chỉ hỏi giá theo tên sản phẩm chung.
Xác nhận màu sắc: Bảng giá HIGO có quy cách ghi, kem và một số quy cách chỉ ghi màu ghi. Nếu cần màu khác, hãy yêu cầu xác nhận mã màu và giá tương ứng.
Phân biệt giá tấm và giá thi công: Giá nguyên tấm không mặc nhiên bao gồm phụ kiện, gia công, vận chuyển hoặc lắp đặt.
Xác nhận điều kiện VAT: Chọn đúng cột giá theo nhu cầu thanh toán và hóa đơn của doanh nghiệp.
Tính phần hao hụt vật liệu: Số lượng tấm cần mua phụ thuộc vào bản vẽ, cách bố trí và phương án cắt. Không nên chỉ lấy tổng diện tích vách chia cho diện tích một tấm mà chưa tính phương án gia công.
Yêu cầu báo giá theo công trình: Với vách ngăn vệ sinh, nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước, số buồng, số cửa và địa điểm thi công để có báo giá đầy đủ.
8. HIGO cung cấp tấm Compact HPL và tư vấn thi công
HIGO cung cấp tấm Compact HPL và các giải pháp liên quan đến vách ngăn vệ sinh. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể trao đổi về phương án mua tấm nguyên khổ, gia công theo kích thước hoặc thi công hoàn thiện.
Để được tư vấn và nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị:
- Loại tấm và độ dày mong muốn.
- Kích thước, màu sắc hoặc mã màu.
- Số lượng tấm hoặc bản vẽ công trình.
- Nhu cầu mua vật liệu hay thi công trọn gói.
- Địa điểm giao hàng hoặc thi công.
- Yêu cầu về phụ kiện và tiến độ.
Liên hệ HIGO qua hotline 0938 837 255 để xác nhận giá theo quy cách thực tế và nhận tư vấn phương án phù hợp với công trình.
Bạn cũng có thể xem thêm bài báo giá vách ngăn Compact HPL 18mm để tham khảo nội dung liên quan đến vách ngăn sử dụng tấm 18mm.
9. Câu hỏi thường gặp về tấm Compact HPL 18mm
Tấm Compact HPL 18mm giá bao nhiêu một tấm?
Theo bảng giá HIGO 2026, tấm Compact HPL 18mm màu ghi, kem quy cách 1220 × 1830mm có giá 1.490.000 đồng/tấm chưa VAT hoặc 1.609.200 đồng/tấm đã bao gồm VAT 8%.
Với quy cách 2440 × 1830mm, màu ghi, giá là 3.270.000 đồng/tấm chưa VAT hoặc 3.531.600 đồng/tấm đã bao gồm VAT 8%.
Tấm Compact HPL 18mm giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá quy đổi phụ thuộc vào kích thước tấm. Theo bảng giá HIGO, giá chưa VAT quy đổi từ đơn giá nguyên tấm dao động khoảng 667.000–770.000 đồng/m² đối với bốn quy cách 18mm được liệt kê trong bảng.
Đây là giá quy đổi tham khảo, chưa bao gồm hao hụt, gia công, phụ kiện, vận chuyển và thi công.
Tấm Compact HPL 18mm có giá đã bao gồm VAT chưa?
Bảng giá HIGO thể hiện riêng giá chưa VAT, giá đã bao gồm VAT 8% và giá không lấy VAT. Khách hàng nên xác nhận đúng cột giá áp dụng cho giao dịch trước khi đặt hàng.
Giá tấm Compact HPL 18mm đã bao gồm phụ kiện và thi công chưa?
Các mức giá trong bảng trên là giá tấm nguyên khổ. Phụ kiện, gia công, vận chuyển và lắp đặt cần được báo giá riêng theo yêu cầu công trình.
Nên chọn Compact HPL 12mm hay 18mm cho vách ngăn vệ sinh?
Nên chọn theo thiết kế, yêu cầu kết cấu, điều kiện sử dụng và ngân sách. Tấm 12mm có thể đáp ứng nhiều hệ vách ngăn vệ sinh thông thường nếu được thiết kế đúng kỹ thuật. Tấm 18mm phù hợp khi công trình có yêu cầu cụ thể về độ dày. Nên tham khảo bản vẽ và tư vấn kỹ thuật trước khi quyết định.
Làm thế nào để nhận báo giá chính xác từ HIGO?
Khách hàng có thể cung cấp loại tấm, độ dày, kích thước, màu sắc, số lượng và địa điểm giao hàng. Nếu cần thi công vách ngăn vệ sinh, nên gửi thêm bản vẽ hoặc kích thước mặt bằng để HIGO xác định khối lượng vật liệu, phụ kiện và chi phí thi công.
Kết luận
Giá tấm Compact HPL 18mm HIGO năm 2026 phụ thuộc vào kích thước và màu sắc. Theo bảng giá hiện tại, giá tấm màu ghi, kem quy cách 1220 × 1830mm là 1.490.000 đồng/tấm chưa VAT; quy cách 2440 × 1830mm có giá 3.270.000 đồng/tấm chưa VAT.
Khi dự toán vách ngăn vệ sinh, cần phân biệt rõ giá vật liệu với chi phí phụ kiện, gia công, vận chuyển và lắp đặt. Yêu cầu báo giá theo đúng quy cách và bản vẽ công trình sẽ giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn và hạn chế phát sinh.


